(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwoest
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

verwoest

/vərˈvust/
bị tàn phá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwoest" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ernstig beschadigd of vernield; in een staat van verval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tàn phá nghiêm trọng; bị hủy hoại hoặc suy tàn về mặt vật chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stad was verwoest na de aardbeving."

    "Thành phố đã bị tàn phá sau trận động đất."

  • "Het bos was verwoest door de brand."

    "Khu rừng đã bị tàn phá bởi đám cháy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vernield(Bị phá hủy) geruïneerd(Bị tàn lụi, suy tàn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verwoest' mô tả trạng thái bị phá hủy, tàn phá nghiêm trọng. Cần phân biệt với các mức độ hư hại khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na de aardbeving was het hele dorp verwoest."

    "Sau trận động đất, toàn bộ ngôi làng đã bị phá hủy."

  • "De brand heeft het bos volledig verwoest; er stond niets meer overeind."

    "Ngọn lửa đã phá hủy hoàn toàn khu rừng; không còn gì đứng vững."

  • "Zijn dromen werden verwoest toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Những giấc mơ của anh ấy đã tan thành mây khói khi anh ấy nghe tin xấu."