(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vernield
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

vernield

/vərˈnilt/
bị phá hoại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vernield" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ernstig beschadigd of kapotgemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto was volledig vernield na het ongeluk."

    "Chiếc xe hơi đã bị phá hủy hoàn toàn sau tai nạn."

  • "Het monument werd vernield door vandalen."

    "Tượng đài đã bị phá hoại bởi những kẻ phá hoại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả vật hoặc công trình bị phá hoại. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'beschadigd' (hư hại) và 'vernield' (bị phá hoại nghiêm trọng).

Ngữ pháp (Grammatica)