verbinden
Định nghĩa "verbinden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets of iemand met iets anders in contact brengen, een band leggen tussen twee of meer dingen of personen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
kết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De brug verbindt de twee oevers van de rivier."
"Cây cầu nối liền hai bờ sông."
"Het is belangrijk dat de teamleden zich met elkaar verbonden voelen."
"Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm cảm thấy gắn kết với nhau."
"De leraar verbond de historische gebeurtenissen met de huidige situatie."
"Giáo viên đã liên kết các sự kiện lịch sử với tình hình hiện tại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verbinden' là động từ thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là kết nối, gắn bó, hoặc liên kết. Trong ngữ cảnh ý tưởng hoặc lập luận, nó diễn tả sự mạch lạc, chặt chẽ. Ví dụ: 'De wegen verbinden de steden.' (Những con đường nối liền các thành phố.) hoặc 'De spreker verbond zijn argumenten logisch.' (Người diễn giả đã liên kết các luận điểm của mình một cách logic.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verbinden | We moeten de twee draden verbinden. (Chúng ta cần kết nối hai sợi dây.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verbind | Ik verbind de computer met het netwerk. (Tôi kết nối máy tính với mạng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbond | De dokter verbond de wond. (Bác sĩ đã băng bó vết thương.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verbonden | De bedrijven zijn nu verbonden. (Các công ty hiện đã được kết nối.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de computer met het netwerk verbinden."
"Chúng ta phải kết nối máy tính với mạng."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan, want ik heb een belangrijke afspraak. (Modaal werkwoord 'moeten')."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. (Động từ khuyết thiếu 'moeten')."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand. (V2-regel, 'gaan' is het tweede element)."
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển. (Quy tắc V2, 'gaan' là yếu tố thứ hai)."
-
"De brug verbindt de twee oevers met elkaar."
"Cây cầu kết nối hai bờ sông với nhau."
-
"Het bedrijf wil de verschillende afdelingen beter met elkaar verbinden."
"Công ty muốn kết nối các bộ phận khác nhau tốt hơn với nhau."
-
"De dokter probeerde de gebroken botten weer met elkaar te verbinden."
"Bác sĩ đã cố gắng kết nối lại các xương gãy với nhau."
-
"De brug verbindt de twee oevers van de rivier."
"Cây cầu kết nối hai bờ sông."
-
"Gisteren wandelde ik in het park. (V2-regel)"
"Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."
-
"Ik weet dat hij het boek gisteren heeft gekocht."
"Tôi biết rằng anh ấy đã mua cuốn sách ngày hôm qua."
-
"De brug verbindt de twee oevers van de rivier."
"Cây cầu nối hai bờ sông."
-
"Het internet verbindt mensen over de hele wereld."
"Internet kết nối mọi người trên toàn thế giới."
-
"De dokter probeert de gebroken botten te verbinden."
"Bác sĩ đang cố gắng kết nối các xương bị gãy."
