vervreemden
Định nghĩa "vervreemden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand het gevoel geven geïsoleerd of buitengesloten te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gedrag vervreemdde hem van zijn vrienden."
"Hành vi của anh ấy khiến anh ấy xa lánh bạn bè."
"Het beleid vervreemdt veel kiezers."
"Chính sách này làm nhiều cử tri xa lánh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vervreemden' thường được dùng để diễn tả hành động làm cho ai đó cảm thấy xa lạ hoặc bị cô lập. Chú ý đến giới từ đi kèm nếu có.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vervreemden | Het doel van de therapie is om de patiënt niet verder van de realiteit te vervreemden. (Mục tiêu của liệu pháp là không làm cho bệnh nhân xa rời thực tế hơn nữa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vervreemd | Ik vervreemd van mijn oude vrienden. (Tôi xa lạ với những người bạn cũ của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vervreemdde | Hij vervreemdde van zijn familie na de ruzie. (Anh ấy xa lánh gia đình sau cuộc cãi vã.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vervreemd | Hij is vervreemd van zijn familie. (Anh ấy đã xa lánh gia đình của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het pesten op school kan een kind enorm vervreemden van zijn klasgenoten."
"Việc bắt nạt ở trường có thể khiến một đứa trẻ cảm thấy vô cùng xa lạ với bạn cùng lớp."
-
"Je moet de waarheid vertellen. (Modal verb: moeten)"
"Bạn phải nói sự thật. (Động từ khuyết thiếu: moeten)"
-
"Ik ga morgen de vuilnis buiten zetten. (Scheidbaar werkwoord: buitenzetten)"
"Tôi sẽ mang rác ra ngoài vào ngày mai. (Động từ tách: buitenzetten)"
-
"De constante kritiek van haar collega's begon haar te vervreemden van haar werk."
"Sự chỉ trích liên tục từ các đồng nghiệp của cô ấy bắt đầu khiến cô ấy cảm thấy xa lạ với công việc của mình."
-
"Het isolement tijdens de pandemie kan mensen vervreemden van hun sociale contacten."
"Sự cô lập trong đại dịch có thể khiến mọi người xa rời các mối quan hệ xã hội của họ."
-
"Hij probeerde de nieuwe student niet te vervreemden door hem meteen met moeilijke vragen te bestoken."
"Anh ấy đã cố gắng không làm cho sinh viên mới cảm thấy xa lạ bằng cách hỏi anh ta những câu hỏi khó ngay lập tức."
-
"De politiek kan mensen vervreemden als ze niet naar hun problemen luistert."
"Chính trị có thể làm người dân cảm thấy xa lạ nếu nó không lắng nghe những vấn đề của họ."
-
"Het voortdurende geklaag van haar collega's begon haar te vervreemden van haar werk."
"Sự phàn nàn liên tục của các đồng nghiệp bắt đầu khiến cô ấy cảm thấy xa lạ với công việc của mình."
-
"Ik ruim elke dag op."
"Tôi dọn dẹp mỗi ngày."
-
"De constante kritiek van haar collega's begon haar te vervreemden van haar werk."
"Sự chỉ trích liên tục từ các đồng nghiệp của cô ấy bắt đầu khiến cô ấy cảm thấy xa lạ với công việc của mình."
-
"Hij wast zich elke ochtend grondig."
"Anh ấy rửa mặt thật kỹ mỗi sáng."
-
"Ik denk dat zij zich vergist heeft."
"Tôi nghĩ rằng cô ấy đã nhầm lẫn."
-
"Het voortdurende geklaag over de politiek kan mensen vervreemden van de democratie."
"Việc liên tục phàn nàn về chính trị có thể khiến mọi người cảm thấy xa lạ với nền dân chủ."
-
"De nieuwe regels zullen veel werknemers vervreemden, omdat ze onredelijk streng zijn."
"Các quy tắc mới sẽ khiến nhiều nhân viên cảm thấy xa lạ, bởi vì chúng quá khắt khe một cách vô lý."
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan. Omdat ik vroeg op ga staan, zal ik veel verse producten kunnen kopen."
"Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ. Vì tôi sẽ dậy sớm, tôi sẽ có thể mua được nhiều sản phẩm tươi ngon."
