(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slordig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

slordig

/ˈslɔrdəx/
cẩu thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slordig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet zorgvuldig of nauwkeurig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ẩu, cẩu thả, làm cho xong chuyện, không chu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn slordige kleding irriteerde haar."

    "Quần áo luộm thuộm của anh ta làm cô ấy khó chịu."

  • "Hij maakte een slordige fout."

    "Anh ấy đã mắc một lỗi cẩu thả."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'slordig' thường được dùng để mô tả người hoặc vật làm việc gì đó một cách cẩu thả, không cẩn thận. Nó tương đương với các từ như 'nalatig', 'achteloos'.

Ngữ pháp (Grammatica)