(Vị trí top_banner)
Hình minh họa netjes
A1
bijwoord A1 Chung

netjes

[nɛt.ʃəs]
gọn gàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "netjes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een nette manier; ordelijk, zonder rommel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc cẩn thận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft haar huis heel netjes opgeruimd."

    "Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa rất gọn gàng."

  • "De kinderen eten netjes hun bord leeg."

    "Những đứa trẻ ăn sạch đĩa của chúng một cách cẩn thận."

  • "Hij kleedt zich altijd netjes."

    "Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ordelijk(ngăn nắp, có trật tự) zorgvuldig(cẩn thận, kỹ lưỡng) schoon(sạch sẽ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Netjes' trong tiếng Hà Lan thường được dùng với vai trò là trạng từ (bijwoord) để diễn tả một hành động được thực hiện một cách gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ hoặc cẩn thận. Nó cũng có thể được dùng như tính từ (adjectief). Ví dụ: "Hij ruimt zijn kamer netjes op." (Anh ấy dọn dẹp phòng của mình một cách gọn gàng.)

Ngữ pháp (Grammatica)