(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzwakt
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Y học, Vật lý, Kỹ thuật

verzwakt

/vərˈzwɑkt/
giảm độc lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzwakt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder sterk of krachtig gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị suy yếu, giảm bớt về lực, cường độ, hiệu quả, số lượng hoặc giá trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verzwakte immuniteit van de patiënt maakte hem vatbaar voor infecties."

    "Hệ miễn dịch suy yếu của bệnh nhân khiến anh ấy dễ bị nhiễm trùng."

  • "De economische crisis heeft de nationale munt verzwakt."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu đồng tiền quốc gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgenomen(giảm bớt) vermindered(giảm thiểu) verzwakking(sự suy yếu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó bị yếu đi, giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi nó đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een verzwakte weerstand' (sức đề kháng suy yếu).

Ngữ pháp (Grammatica)