(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versterkt
B1
adjectief B1 Tổng quát

versterkt

/vərˈstɛrkt/
được tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "versterkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verbeterd of beter gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cải thiện hoặc làm cho tốt hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overheid heeft de beveiliging versterkt."

    "Chính phủ đã tăng cường an ninh."

  • "Deze nieuwe technologie zorgt voor versterkte prestaties."

    "Công nghệ mới này đảm bảo hiệu suất được tăng cường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Versterkt' là tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để mô tả sự cải thiện hoặc tăng cường về mặt chất lượng, sức mạnh, hoặc hiệu quả. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'een versterkte verdediging' (một sự phòng thủ được tăng cường), 'De economie is versterkt' (Nền kinh tế đã được tăng cường).

Ngữ pháp (Grammatica)