(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vluchten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

vluchten

/ˈvlʏxtə(n)/
trốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vluchten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich trachten te onttrekken aan iets onaangenaams, gevaarlijks of dreigends; ontkomen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ hoặc duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vluchtte het land uit om aan de oorlog te ontkomen."

    "Anh ấy đã trốn khỏi đất nước để thoát khỏi chiến tranh."

  • "De dief vluchtte met de buit."

    "Tên trộm tẩu thoát với chiến lợi phẩm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

blijven(ở lại) confronteren(đối mặt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vluchten thường được dùng để chỉ việc trốn chạy khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Lưu ý sự khác biệt với 'verstoppen' (trốn, ẩn nấp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vluchten
We moeten vluchten voor de storm.
(Chúng ta phải trốn chạy khỏi cơn bão.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vlucht
Ik vlucht voor mijn problemen.
(Tôi trốn chạy những vấn đề của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) vluchtte
De dief vluchtte na de overval.
(Tên trộm đã trốn thoát sau vụ cướp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevlucht
Ze zijn naar het buitenland gevlucht.
(Họ đã trốn ra nước ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De familie probeerde te vluchten voor de oorlog."

    "Gia đình đã cố gắng trốn chạy khỏi chiến tranh."

  • "Het is belangrijk om te onthouden dat 'bezoeken' een onscheidbaar werkwoord is. Daarom zeg je 'Ik bezoek mijn oma' en niet 'Ik zoek mijn oma be'."

    "Điều quan trọng cần nhớ là 'bezoeken' (ghé thăm) là một động từ không tách rời. Vì vậy, bạn nói 'Tôi đi thăm bà' chứ không phải 'Tôi thăm bà đi'."

  • "Omdat het regende, vluchtten we naar binnen."

    "Vì trời mưa, chúng tôi đã chạy trốn vào trong nhà."

Hiện tại hoàn thành
  • "De vluchtelingen probeerden te vluchten voor de oorlog."

    "Những người tị nạn cố gắng trốn chạy khỏi chiến tranh."

  • "Het slachtoffer vluchtte weg van de overvaller."

    "Nạn nhân đã chạy trốn khỏi tên cướp."

  • "Veel dieren vluchten naar hoger gelegen gebieden als het water stijgt."

    "Nhiều loài động vật chạy trốn đến các khu vực cao hơn khi nước dâng cao."