(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weglopen
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

weglopen

/ˈwɛxˌloːpə(n)/
bỏ đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weglopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een situatie, vooral een ruzie of conflict, verlaten zonder het op te lossen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rời khỏi một tình huống, đặc biệt là một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng, mà không giải quyết nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij wilde de discussie niet voeren en liep gewoon weg."

    "Anh ấy không muốn tranh luận và cứ thế bỏ đi."

  • "Als ze ruzie krijgen, loopt zij vaak weg."

    "Khi họ cãi nhau, cô ấy thường bỏ đi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'weg' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij loopt weg van de discussie.' (Anh ấy bỏ đi khỏi cuộc tranh luận).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) weglopen
Ik wil niet weglopen.
(Tôi không muốn bỏ chạy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) loop weg
Ik loop weg van mijn problemen.
(Tôi trốn chạy khỏi những vấn đề của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) liep weg
Hij liep weg van huis.
(Anh ấy đã bỏ nhà đi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weggelopen
Hij is weggelopen van huis.
(Anh ấy đã bỏ trốn khỏi nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Hij is weggelopen van huis na een ruzie met zijn ouders."

    "Anh ấy đã bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã với bố mẹ."

  • "Zij probeerde we teglopen van de verantwoordelijkheid voor de fout."

    "Cô ấy đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm cho lỗi lầm."

  • "Het is niet eerlijk om weg te lopen van je problemen."

    "Thật không công bằng khi trốn tránh các vấn đề của bạn."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij probeerde de discussie te weglopen, maar ze liet hem niet gaan."

    "Anh ta cố gắng trốn tránh cuộc tranh luận, nhưng cô ấy không để anh ta đi."

  • "Het is geen oplossing om van je problemen weg te lopen; je moet ze aanpakken."

    "Trốn tránh vấn đề không phải là giải pháp; bạn phải đối mặt với chúng."

  • "Na de ruzie met zijn baas, is hij van zijn werk weggelopen en heeft hij nooit meer teruggekeken."

    "Sau cuộc cãi vã với sếp, anh ta đã bỏ việc và không bao giờ nhìn lại."

Thì Tương lai
  • "Hij probeerde altijd van zijn problemen weg te lopen in plaats van ze op te lossen."

    "Anh ấy luôn cố gắng trốn tránh các vấn đề của mình thay vì giải quyết chúng."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ik daar een belangrijke afspraak heb."

    "Tôi sẽ đến Amsterdam vào ngày mai, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng ở đó."

  • "Zij gaat de afwas doen nadat zij haar huiswerk heeft gemaakt."

    "Cô ấy sẽ rửa bát sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà."