(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vocht
B1
werkwoord B1 Chiến tranh, Xung đột, Thể thao

vocht

/vɔxt/
đã chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vocht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verleden deelwoord van 'vechten'. Deelnemen aan een gewelddadig conflict waarbij kracht of wapens worden gebruikt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'fight': tham gia vào một cuộc xung đột bạo lực liên quan đến vũ lực hoặc vũ khí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft moedig gevochten in de oorlog."

    "Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh."

  • "De soldaten hadden lang gevochten voordat de vrede kwam."

    "Các binh sĩ đã chiến đấu trong một thời gian dài trước khi hòa bình đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestreden(đã chiến đấu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'vechten' (chiến đấu). Trong tiếng Hà Lan, quá khứ phân từ của động từ yếu thường được hình thành bằng cách thêm 'ge-' vào đầu và '-t' hoặc '-d' vào cuối động từ gốc. Tuy nhiên, 'vechten' là động từ bất quy tắc, có quá khứ phân từ là 'vocht'. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc hoàn thành (perfect tenses) như 'hebben gevochten' (đã chiến đấu) hoặc bị động (passive voice). Lưu ý rằng 'vocht' ở đây KHÔNG phải là danh từ 'hơi ẩm'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vochten
Ze leerden vechten om te overleven.
(Họ học cách chiến đấu để tồn tại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vecht
Ik vecht voor mijn rechten.
(Tôi đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) vocht
Hij vocht dapper tegen de vijand.
(Anh ấy đã dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevochten
Ze hebben hard gevochten voor hun vrijheid.
(Họ đã chiến đấu hết mình cho tự do của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De soldaten hebben hard gevochten in de oorlog. Ze zijn dapper geweest, maar velen zijn gewond of gedood."

    "Những người lính đã chiến đấu rất ác liệt trong cuộc chiến. Họ dũng cảm, nhưng nhiều người bị thương hoặc thiệt mạng."

  • "Ik wil graag Nederlands leren, omdat ik in Amsterdam wil wonen."

    "Tôi muốn học tiếng Hà Lan, bởi vì tôi muốn sống ở Amsterdam."

  • "Wij maken de ramen schoon. Wij maken ze morgen schoon."

    "Chúng tôi lau cửa sổ. Chúng tôi sẽ lau chúng vào ngày mai."

Động từ không tách
  • "1. De soldaten hebben hard gevochten tijdens de oorlog, en het vocht was intens."

    "1. Những người lính đã chiến đấu rất ác liệt trong suốt cuộc chiến, và cuộc chiến rất căng thẳng."

  • "2. Het vocht tussen de rivaliserende bendes escaleerde snel, waardoor er veel gewonden vielen."

    "2. Cuộc chiến giữa các băng đảng đối địch leo thang nhanh chóng, gây ra nhiều thương vong."

  • "3. Hij heeft gevochten voor zijn rechten, en het vocht was zwaar, maar uiteindelijk zegevierde hij."

    "3. Anh ấy đã chiến đấu cho quyền lợi của mình, và cuộc chiến rất khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy đã chiến thắng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De soldaten hebben hard gevochten om hun land te verdedigen."

    "Những người lính đã chiến đấu hết mình để bảo vệ đất nước của họ."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten met mijn vrienden."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi ra ngoài chơi với bạn bè."

  • "Hij belde mij op, nadat hij de brief had gelezen."

    "Anh ấy gọi cho tôi, sau khi anh ấy đã đọc lá thư."