voldoen
Định nghĩa "voldoen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
voldoen aan de eisen, verwachtingen, wensen of normen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được điểm số hoặc trình độ yêu cầu trong một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc đánh giá khác; vượt qua một tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De student heeft aan de toelatingseisen voldaan."
"Sinh viên đã đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh."
"Heeft u aan alle eisen voldaan?"
"Bạn đã đáp ứng tất cả các yêu cầu chưa?"
"De resultaten voldoen aan de verwachtingen."
"Kết quả đáp ứng sự mong đợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'voldoen' thường đi kèm với giới từ 'aan'. Nó có nghĩa là đáp ứng, đạt được một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó. Trong trường hợp này, 'voldoen' có nghĩa là đạt yêu cầu trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | voldoen | We moeten aan de eisen voldoen. (Chúng ta phải đáp ứng các yêu cầu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | voldoe | Ik voldoe aan alle criteria. (Tôi đáp ứng tất cả các tiêu chí.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | voldeed | Hij voldeed aan de verwachtingen. (Anh ấy đã đáp ứng được những kỳ vọng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | voldaan | De betaling is voldaan. (Khoản thanh toán đã được thực hiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."
"Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."
-
"Het product voldoet niet aan de verwachtingen van de klanten."
"Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."
-
"Om voor die baan in aanmerking te komen, moet je aan bepaalde criteria voldoen."
"Để được xem xét cho công việc đó, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."
-
"De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."
"Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."
-
"Het bedrijf voldoet niet aan de verwachtingen van de investeerders."
"Công ty không đáp ứng được kỳ vọng của các nhà đầu tư."
-
"Hij moest voldoen aan de strenge normen van de universiteit om te slagen."
"Anh ấy phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của trường đại học để thành công."
-
"De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."
"Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."
-
"Hij is naar de winkel gegaan, omdat hij boodschappen moest doen."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng, bởi vì anh ấy cần phải mua đồ."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
