(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voldoen
A2
werkwoord A2 Giáo dục, Đời sống

voldoen

/ˈvɔldun/
Đạt yêu cầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voldoen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

voldoen aan de eisen, verwachtingen, wensen of normen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được điểm số hoặc trình độ yêu cầu trong một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc đánh giá khác; vượt qua một tiêu chuẩn nhất định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De student heeft aan de toelatingseisen voldaan."

    "Sinh viên đã đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh."

  • "Heeft u aan alle eisen voldaan?"

    "Bạn đã đáp ứng tất cả các yêu cầu chưa?"

  • "De resultaten voldoen aan de verwachtingen."

    "Kết quả đáp ứng sự mong đợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beantwoorden aan(đáp ứng, trả lời đúng (yêu cầu, kỳ vọng)) voldoen aan de eisen(đáp ứng các yêu cầu)

Trái nghĩa

niet voldoen aan(không đáp ứng, không đạt yêu cầu) tekortschieten(thất bại, không đáp ứng được)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'voldoen' thường đi kèm với giới từ 'aan'. Nó có nghĩa là đáp ứng, đạt được một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó. Trong trường hợp này, 'voldoen' có nghĩa là đạt yêu cầu trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá. Nó không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) voldoen
We moeten aan de eisen voldoen.
(Chúng ta phải đáp ứng các yêu cầu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voldoe
Ik voldoe aan alle criteria.
(Tôi đáp ứng tất cả các tiêu chí.)
Past Simple (quá khứ đơn) voldeed
Hij voldeed aan de verwachtingen.
(Anh ấy đã đáp ứng được những kỳ vọng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) voldaan
De betaling is voldaan.
(Khoản thanh toán đã được thực hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."

    "Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

  • "Het product voldoet niet aan de verwachtingen van de klanten."

    "Sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."

  • "Om voor die baan in aanmerking te komen, moet je aan bepaalde criteria voldoen."

    "Để được xem xét cho công việc đó, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."

Quá khứ hoàn thành
  • "De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."

    "Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

  • "Het bedrijf voldoet niet aan de verwachtingen van de investeerders."

    "Công ty không đáp ứng được kỳ vọng của các nhà đầu tư."

  • "Hij moest voldoen aan de strenge normen van de universiteit om te slagen."

    "Anh ấy phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của trường đại học để thành công."

Chọn trợ động từ
  • "De nieuwe auto voldoet aan alle veiligheidseisen."

    "Chiếc xe hơi mới đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

  • "Hij is naar de winkel gegaan, omdat hij boodschappen moest doen."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng, bởi vì anh ấy cần phải mua đồ."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."