(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genoeg
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

genoeg

/ɣəˈnux/
Đủ rồi!
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "genoeg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoende om aan een behoefte of wens te voldoen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb genoeg geld om de reis te betalen."

    "Tôi có đủ tiền để chi trả cho chuyến đi."

  • "We hebben nog genoeg tijd om de film af te kijken."

    "Chúng ta còn đủ thời gian để xem hết bộ phim."

  • "Is dit genoeg voor je?"

    "Thế này có đủ cho bạn không?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như trong tiếng Việt 'Đủ rồi!', 'genoeg' trong tiếng Hà Lan cũng được sử dụng để diễn tả sự đầy đủ hoặc không cần thêm nữa. Nó thường đứng sau động từ hoặc tính từ khác, hoặc đứng một mình như một phó từ hoặc tính từ. Ví dụ: 'Ik heb genoeg gegeten.' (Tôi ăn đủ rồi). 'Dit is genoeg.' (Đây là đủ rồi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Ik heb genoeg geld om die auto te kopen."

    "Tôi có đủ tiền để mua chiếc xe đó."

  • "Het is genoeg geweest! Ik kan deze situatie niet langer verdragen."

    "Đủ rồi! Tôi không thể chịu đựng tình huống này thêm được nữa."

  • "Is er genoeg eten voor iedereen?"

    "Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người không?"