(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toereikend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

toereikend

/tuˈrɛikənt/
đủ nguồn lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toereikend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoende om aan een bepaalde behoefte of doel te voldoen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De middelen zijn toereikend om het project te voltooien."

    "Các nguồn lực đủ để hoàn thành dự án."

  • "De financiële steun was toereikend om de noodlijdende bedrijven te redden."

    "Sự hỗ trợ tài chính đủ để cứu những công ty đang gặp khó khăn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'toereikend' thường được sử dụng để mô tả một nguồn lực, số tiền, hoặc khả năng nào đó là đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'genoeg'.

Ngữ pháp (Grammatica)