(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoldoende
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

onvoldoende

/ɔnˈvɔldundə/
không đủ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoldoende" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet voldoende; te weinig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đủ tốt hoặc không đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwaliteit van het werk is onvoldoende."

    "Chất lượng của công việc không đủ tốt."

  • "Hij vindt zijn salaris onvoldoende."

    "Anh ấy thấy lương của mình không đủ."

  • "De training was onvoldoende om de baan te krijgen."

    "Buổi đào tạo không đủ để có được công việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onvoldoende' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'không đủ' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: 'Het resultaat was onvoldoende.' (Kết quả không đủ tốt).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De student had een onvoldoende voor zijn tentamen."

    "Sinh viên đã bị điểm kém cho bài kiểm tra của mình."

  • "Het resultaat was onvoldoende om door te gaan naar het volgende niveau."

    "Kết quả không đủ để tiếp tục lên cấp độ tiếp theo."

  • "Omdat hij een onvoldoende haalde, moet hij het examen opnieuw doen."

    "Bởi vì anh ấy đã nhận điểm kém, anh ấy phải làm lại bài kiểm tra."