(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volmaakt
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Sản xuất, Kinh doanh, Marketing

volmaakt

/vɔlˈmaːkt/
sản phẩm hoàn hảo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "volmaakt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder enig gebrek of tekortkoming; perfect.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn hảo, không có bất kỳ lỗi lầm hoặc khuyết điểm nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar presentatie was volmaakt."

    "Bài thuyết trình của cô ấy thật hoàn hảo."

  • "Een volmaakt systeem bestaat niet."

    "Không có một hệ thống hoàn hảo nào tồn tại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

imperfect(không hoàn hảo) gebrekkig(khiếm khuyết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'volmaakt' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoàn hảo về mặt lý thuyết hoặc lý tưởng, không có bất kỳ sai sót nào. Nó có sắc thái mạnh hơn 'perfect'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De chef-kok bereidde een volmaakt diner voor de gasten."

    "Đầu bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa tối hoàn hảo cho các vị khách."

  • "Het kleine meisje speelde met een rode bal."

    "Cô bé nhỏ chơi với một quả bóng màu đỏ."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."