(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

ideaal

/i.deˈaːl/
lý tưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ideaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Overeenkomend met een ideaal of een perfecte standaard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een ideale oplossing voor dit probleem."

    "Đây là một giải pháp lý tưởng cho vấn đề này."

  • "Ze hebben een ideale baan gevonden."

    "Họ đã tìm được một công việc lý tưởng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

imperfect(không hoàn hảo) slecht(tồi tệ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ideaal' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoàn hảo hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn lý tưởng. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không thay đổi theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het ideale huis heeft een grote tuin en veel licht."

    "Ngôi nhà lý tưởng có một khu vườn lớn và nhiều ánh sáng."

  • "Deze auto is sneller dan die auto, maar de trein is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia, nhưng tàu hỏa là nhanh nhất."

  • "Ik denk dat hij de opdracht op tijd zal afmaken, omdat hij erg hard werkt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, vì anh ấy làm việc rất chăm chỉ."