vooraanstaand
Định nghĩa "vooraanstaand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Boven de rest uitstekend; zeer goed, op een bepaalde manier opvallend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een vooraanstaand wetenschapper."
"Ông ấy là một nhà khoa học hàng đầu."
"Het bedrijf speelt een vooraanstaande rol in de industrie."
"Công ty đóng một vai trò hàng đầu trong ngành công nghiệp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc vật có tầm quan trọng, uy tín hoặc chất lượng cao.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij is een vooraanstaand wetenschapper op het gebied van klimaatverandering."
"Ông ấy là một nhà khoa học xuất sắc trong lĩnh vực biến đổi khí hậu."
-
"De vooraanstaande kunstenaar exposeerde zijn nieuwste werken in het museum."
"Người nghệ sĩ nổi tiếng đã trưng bày những tác phẩm mới nhất của mình trong viện bảo tàng."
-
"Zij is een vooraanstaande figuur in de politiek, bekend om haar eerlijkheid en integriteit."
"Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong chính trị, nổi tiếng vì sự trung thực và liêm chính của mình."
