toonaangevend
/ˌtoːnɑːnˈxeːvənt/
tiên tiến hàng đầu
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "toonaangevend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
leidend in ontwikkeling en vooruitgang
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đi đầu về công nghệ hoặc ý tưởng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit bedrijf is toonaangevend in de technologie."
"Công ty này là công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ."
"De universiteit staat bekend om haar toonaangevend onderzoek."
"Trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu tiên tiến hàng đầu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
