(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorbereid
B1
bijwoord B1 General

voorbereid

[vɔr.bə.rɛi̯t]
một cách chuẩn bị trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorbereid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een voorbereide manier; met voorbereiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đã chuẩn bị; với sự chuẩn bị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De deelnemers kwamen goed voorbereid naar de vergadering."

    "Những người tham gia đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc họp."

  • "Hij reageerde snel en voorbereid op de vraag."

    "Anh ấy đã phản ứng nhanh chóng và chuẩn bị trước cho câu hỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitgerust(được trang bị, được chuẩn bị sẵn) klaargemaakt(đã chuẩn bị, đã làm sẵn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'một cách chuẩn bị trước' trong tiếng Việt. Nó mô tả cách thức thực hiện một hành động đã được dự liệu hoặc chuẩn bị từ trước. Ví dụ: 'Hij kwam voorbereid naar het examen.' (Anh ấy đã chuẩn bị trước cho kỳ thi.)

Ngữ pháp (Grammatica)