(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoorbereid
B1
adjectief B1 Chung

onvoorbereid

/ɔnˈfoːrbəˌrɛit/
không được chuẩn bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoorbereid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet voorbereid; niet gereed om te beginnen of te handelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn sàng hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kwam onvoorbereid naar het examen."

    "Anh ấy đã đến buổi thi trong tình trạng không chuẩn bị."

  • "De groep was onvoorbereid op de plotselinge verandering."

    "Nhóm đã không chuẩn bị sẵn sàng cho sự thay đổi đột ngột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onklaar(hỏng, không dùng được (không hoàn toàn đồng nghĩa, mang nghĩa là không sẵn sàng vì bị lỗi)) niet klaar(chưa sẵn sàng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het'. Khi đứng trước danh từ, nó bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: een onvoorbereide student (một sinh viên chưa chuẩn bị). Từ này mô tả trạng thái không sẵn sàng hoặc thiếu sự chuẩn bị.

Ngữ pháp (Grammatica)