(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeprepareerd
B1
adjectief B1 Tổng quát

ongeprepareerd

/ɔn.ɣə.preː.paˈreːrt/
không diễn tập trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeprepareerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet van tevoren voorbereid of geoefend; spontaan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không được diễn tập hoặc luyện tập trước; tự phát

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker moest een toespraak houden, maar hij was volledig ongeprepareerd."

    "Diễn giả phải đọc một bài phát biểu, nhưng anh ta hoàn toàn không chuẩn bị trước."

  • "Een ongeprepareerde reactie kan soms spontaner en eerlijker zijn."

    "Một phản ứng không chuẩn bị trước đôi khi có thể chân thật và tự nhiên hơn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không chuẩn bị trước, không được luyện tập. Nó tương tự như 'onvoorbereid'.

Ngữ pháp (Grammatica)