(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorgesteld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

voorgesteld

/ˈvoːrɣəˌstɛlt/
được đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorgesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aanbevolen of gepresenteerd voor acceptatie of overweging; ter discussie gebracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het voorgestelde plan werd positief ontvangen."

    "Kế hoạch được đề xuất đã được đón nhận tích cực."

  • "De voorgestelde oplossing is niet ideaal, maar het is een begin."

    "Giải pháp được đề xuất không lý tưởng, nhưng đó là một khởi đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanbevolen(được khuyến nghị) gesuggereerd(được gợi ý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'voorgesteld' thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được đề xuất hoặc gợi ý. Nó có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với một danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het voorgestelde plan werd met enthousiasme ontvangen."

    "Kế hoạch được đề xuất đã được đón nhận với sự nhiệt tình."

  • "De nieuwe wet is voorgesteld aan het parlement."

    "Luật mới đã được trình lên quốc hội."

  • "Hij heeft een voorgestelde oplossing voor het probleem."

    "Anh ấy có một giải pháp được đề xuất cho vấn đề này."