(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vooringenomen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học

vooringenomen

/ˌvoːrɪŋɡəˈnoːmə(n)/
có thành kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vooringenomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een mening of oordeel hebben dat niet gebaseerd is op feiten, maar op vooroordelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự không thích hoặc không tin tưởng bắt nguồn từ định kiến; thiên vị, có thành kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jury was vooringenomen tegen hem."

    "Ban giám khảo đã có thành kiến với anh ấy."

  • "Het is moeilijk om een objectief oordeel te vellen als je vooringenomen bent."

    "Thật khó để đưa ra một đánh giá khách quan nếu bạn có thành kiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả người có thành kiến hoặc hành động thể hiện thành kiến. Lưu ý đến sự khác biệt giữa 'vooroordeel' (định kiến, danh từ) và 'vooringenomen' (có thành kiến, tính từ).

Ngữ pháp (Grammatica)