(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onpartijdig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

onpartijdig

/ɔnˈpɑrciːðɪx/
vô tư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onpartijdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder partijdigheid; eerlijk en objectief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thành kiến; vô tư; công bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter moet onpartijdig zijn oordeel vellen."

    "Quan tòa phải đưa ra phán quyết của mình một cách vô tư."

  • "Het is belangrijk dat het nieuws onpartijdig wordt gebracht."

    "Điều quan trọng là tin tức phải được đưa tin một cách công bằng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onpartijdig' có nghĩa là không thiên vị, công bằng, khách quan. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đưa ra phán đoán hoặc một quá trình diễn ra một cách công bằng, không thiên vị. Ví dụ: een onpartijdige rechter (một thẩm phán công bằng), een onpartijdige verslaggeving (một báo cáo khách quan). Từ này tương đương với 'vô tư' trong tiếng Việt khi mang nghĩa không thiên vị, công bằng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De rechter moet onpartijdig zijn in elke zaak."

    "Thẩm phán phải vô tư trong mọi vụ án."

  • "Het is een interessant boek. Ik heb een interessante boek gelezen, omdat het me veel geleerd heeft."

    "Đây là một cuốn sách thú vị. Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị, bởi vì nó đã dạy tôi rất nhiều."

  • "Ik weet dat hij vanavond het huis schoonmaakt*."

    "Tôi biết rằng tối nay anh ấy dọn dẹp nhà cửa."