bevooroordeeld
Định nghĩa "bevooroordeeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet objectief, bevoordeeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiên vị, ưu tiên; có sự ưu ái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf werd beschuldigd van bevooroordeeld personeelsbeleid."
"Công ty bị buộc tội có chính sách nhân sự thiên vị."
"Ze probeerde een bevooroordeeld oordeel te vermijden."
"Cô ấy cố gắng tránh một phán xét thiên vị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, diễn tả trạng thái thiên vị, ưu tiên. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là) để tạo thành cấu trúc 'zijn bevooroordeeld' (thiên vị/ưu tiên). Ví dụ: 'Hij is bevooroordeeld tegenover zijn collega' (Anh ấy thiên vị đồng nghiệp của mình). Cần lưu ý rằng từ này diễn tả sự thiên vị theo hướng tiêu cực, không khách quan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rechter was bevooroordeeld en gaf de voorkeur aan de aanklager."
"Thẩm phán đã không khách quan và ưu ái bên nguyên cáo."
-
"Het is een interessant boek. Maar de lange brief is nog veel interessanter."
"Đây là một cuốn sách thú vị. Nhưng lá thư dài thậm chí còn thú vị hơn nhiều."
-
"Ik weet dat hij de tafel elke dag schoonmaakt, omdat hij een erg nette persoon is. Omdat hij een erg nette persoon is, maakt hij de tafel elke dag schoon."
"Tôi biết rằng anh ấy lau bàn mỗi ngày, bởi vì anh ấy là một người rất ngăn nắp. Bởi vì anh ấy là một người rất ngăn nắp, anh ấy lau bàn mỗi ngày."
