vooroplopen
Định nghĩa "vooroplopen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eerste zijn in een bepaalde ontwikkeling of activiteit; een leidende rol spelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dẫn đầu, đi đầu, ở vị trí tiên phong, đi trước trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó; tham gia vào phần quan trọng hoặc tiên tiến nhất của một hoạt động hoặc phong trào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf wil vooroplopen in de ontwikkeling van duurzame technologie."
"Công ty muốn đi đầu trong việc phát triển công nghệ bền vững."
"Nederland loopt voorop in de strijd tegen klimaatverandering."
"Hà Lan đi đầu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit werkwoord is een scheidbaar werkwoord. De prefix 'voorop' scheidt zich van het werkwoord 'lopen' in de tegenwoordige en verleden tijd.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vooroplopen | We moeten vooroplopen in de ontwikkeling van nieuwe technologieën. (Chúng ta phải đi đầu trong việc phát triển các công nghệ mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | loop voorop | Ik loop voorop in de discussie over klimaatverandering. (Tôi đi đầu trong cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | liep voorop | Hij liep voorop in de mars voor gelijke rechten. (Anh ấy đi đầu trong cuộc tuần hành vì quyền bình đẳng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vooropgelopen | Zij heeft altijd vooropgelopen in haar vakgebied. (Cô ấy luôn đi đầu trong lĩnh vực của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf wil met deze innovatie vooroplopen en de concurrentie achter zich laten."
"Công ty muốn đi đầu với sự đổi mới này và bỏ lại đối thủ cạnh tranh phía sau."
-
"Vroeger speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (Onvoltooid Verleden)"
"Ngày xưa tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi. (Quá khứ đơn)"
-
"Ik belde mijn moeder op gisteren. (Scheidbaar werkwoord opbellen & V2-regel)"
"Hôm qua tôi đã gọi điện cho mẹ tôi. (Động từ tách opbellen & Quy tắc V2)"
-
"Het bedrijf wil vooroplopen in de ontwikkeling van nieuwe technologieën."
"Công ty muốn đi đầu trong việc phát triển các công nghệ mới."
-
"Zij lopen altijd voorop als het gaat om duurzaamheid."
"Họ luôn đi đầu khi nói đến tính bền vững."
-
"Hij ruimt de kamer op."
"Anh ấy dọn dẹp phòng."
-
"Het bedrijf wil vooroplopen in de ontwikkeling van duurzame energie."
"Công ty muốn đi đầu trong việc phát triển năng lượng bền vững."
-
"Zij willen vooroplopen met hun nieuwe technologie, zodat ze de concurrentie kunnen verslaan."
"Họ muốn dẫn đầu với công nghệ mới của họ để có thể đánh bại đối thủ cạnh tranh."
-
"Het is belangrijk voorop te lopen in de innovatie om relevant te blijven."
"Điều quan trọng là phải đi đầu trong đổi mới để duy trì tính phù hợp."
