(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorspelbaar
B2
adjectief B2 Chung

voorspelbaar

/ˈvoːrsˌpɛl.bɑr/
có thể đoán trước được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorspelbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het is te voorspellen; zich gedragend of plaatsvindend op een manier die verwacht werd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể đoán trước được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được dự kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag was erg voorspelbaar."

    "Hành vi của anh ấy rất có thể đoán trước được."

  • "De resultaten van het onderzoek waren voorspelbaar."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu là có thể dự đoán được."

  • "In deze stad is het verkeer nauwelijks voorspelbaar."

    "Giao thông ở thành phố này hầu như không thể đoán trước được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwachtbaar(có thể mong đợi, có thể dự đoán) regulier(thường xuyên, đều đặn, theo quy luật)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả sự vật, sự việc hoặc hành vi có thể dự đoán được. Nó tương tự như tính từ "predictable" trong tiếng Anh. Khi dùng làm vị ngữ, nó đứng sau động từ liên kết như 'zijn' hoặc 'worden'. Ví dụ: 'Het weer is vandaag voorspelbaar.' (Thời tiết hôm nay có thể đoán trước được.)

Ngữ pháp (Grammatica)