(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoorspelbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Thống kê, Quản lý rủi ro, Khoa học xã hội

onvoorspelbaar

/ɔɱfoːrˈspeːlbaːr/
sự kiện khó đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoorspelbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet van tevoren te voorspellen; onzeker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể đoán trước; không chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De financiële markten kunnen erg onvoorspelbaar zijn."

    "Thị trường tài chính có thể rất khó đoán."

  • "Het verkeer was onvoorspelbaar vanwege het slechte weer."

    "Giao thông khó lường do thời tiết xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onzeker(không chắc chắn) onvoorsien(không lường trước được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không yêu cầu mạo từ. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó không thể dự đoán hoặc không chắc chắn. Nó có thể đứng trước danh từ (ví dụ: 'een onvoorspelbaar resultaat') hoặc theo sau một động từ liên kết như 'zijn' hoặc 'worden' (ví dụ: 'Het weer is onvoorspelbaar').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het weer is vandaag erg onvoorspelbaar. We wisten niet dat het zou gaan regenen."

    "Thời tiết hôm nay rất khó đoán. Chúng tôi không biết trời sẽ mưa."

  • "De nieuwe auto is duurder dan de oude, maar hij is niet zo duur als de sportwagen. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ, nhưng nó không đắt bằng chiếc xe thể thao. (Các cấp so sánh)"

  • "Omdat het zo onvoorspelbaar is, gaan we misschien niet naar het strand. (Bijzin, động từ 'is' ở cuối)"

    "Bởi vì nó quá khó đoán, chúng ta có lẽ sẽ không đi biển. (Mệnh đề phụ, động từ 'is' ở cuối)"