vredelievend
Định nghĩa "vredelievend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geneigd tot vrede; oorlog en geweld afwijzend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Yêu chuộng hòa bình; phản đối chiến tranh hoặc bạo lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Nederland staat bekend als een vredelievend land."
"Hà Lan được biết đến là một quốc gia yêu chuộng hòa bình."
"Hij is een vredelievend man en gelooft in dialoog."
"Anh ấy là một người đàn ông yêu chuộng hòa bình và tin vào đối thoại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả người hoặc vật có xu hướng hòa bình, yêu chuộng hòa bình và phản đối chiến tranh. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng nó, nhưng nó thường được dùng để mô tả các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het vredelievende beleid van de regering heeft geleid tot minder conflicten met buurlanden."
"Chính sách yêu chuộng hòa bình của chính phủ đã dẫn đến ít xung đột hơn với các nước láng giềng."
-
"De rivier is lang, maar deze rivier is langer en die rivier is het langst."
"Con sông này dài, nhưng con sông kia dài hơn và con sông kia dài nhất."
-
"Ik maak de oefening af, omdat ik hem interessant vind. Ik vind hem interessant, omdat ik de oefening afmaak."
"Tôi hoàn thành bài tập vì tôi thấy nó thú vị. Tôi thấy nó thú vị, vì tôi hoàn thành bài tập."
