(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agressief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tính cách/Hành vi

agressief

/ɑ.ɡrɛˈsiːf/
hung dữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "agressief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

geneigd tot geweld of vijandigheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hung dữ, tàn bạo, dữ tợn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hond was agressief en beet de postbode."

    "Con chó hung dữ và cắn người đưa thư."

  • "Zijn agressieve gedrag maakte iedereen bang."

    "Hành vi hung hăng của anh ta khiến mọi người sợ hãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'agressief' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ hung hăng, hiếu chiến. Cần chú ý đến cách phát âm âm 'g' và 'f' ở cuối từ.

Ngữ pháp (Grammatica)