(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oorlogszuchtig
B2
adjectief B2 Chính trị, Xã hội

oorlogszuchtig

/ˈɔrloːxˌzʏxtəx/
hiếu chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oorlogszuchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Oorlogszuchtig en agressief in de steun voor een politiek of sociaal doel, en vaak ter ondersteuning van extreme, gewelddadige of confronterende methoden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiếu chiến và hung hăng trong việc ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội, và thường ủng hộ các phương pháp cực đoan, bạo lực hoặc đối đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politieke partij werd bekritiseerd vanwege haar oorlogszuchtige retoriek."

    "Đảng chính trị bị chỉ trích vì những lời lẽ hiếu chiến của mình."

  • "Zijn oorlogszuchtige houding maakte onderhandelingen onmogelijk."

    "Thái độ hiếu chiến của anh ấy đã khiến các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này dùng để mô tả người hoặc hành vi có xu hướng thích chiến tranh, hiếu chiến. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và mong muốn tham gia vào xung đột, đặc biệt là xung đột chính trị hoặc xã hội, và thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp cực đoan hoặc bạo lực. Ví dụ: "De leider van de partij werd bekritiseerd vanwege zijn oorlogszuchtige retoriek." (Người lãnh đạo đảng bị chỉ trích vì những lời lẽ hiếu chiến của ông ấy.)

Ngữ pháp (Grammatica)