(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vriendschappelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

vriendschappelijk

/ˈvrint.sxɑ.pələk/
quan hệ hữu nghị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vriendschappelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door of blijk gevend van vriendelijkheid; geneigd tot vriendschap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện thái độ hoặc ý định thân thiện; hòa hiếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De betrekkingen tussen de twee landen zijn vriendschappelijk."

    "Mối quan hệ giữa hai nước rất hữu nghị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ 'vriendschappelijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De sfeer tijdens de wedstrijd was erg vriendschappelijk, ondanks de rivaliteit."

    "Bầu không khí trong trận đấu rất thân thiện, bất chấp sự cạnh tranh."

  • "Deze auto is duur, maar de nieuwe is nog duurder. Die derde auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe mới còn đắt hơn. Chiếc xe thứ ba là đắt nhất."

  • "Ik weet dat hij de vuilnis buiten zal zetten nadat hij heeft afgewassen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đổ rác sau khi đã rửa bát xong."