(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vijandig
B2
bijwoord B2 Xã hội, Hành vi

vijandig

/vɛiˈɑntəx/
một cách hiếu chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vijandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een vijandelijke manier; agressief of strijdlustig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hiếu chiến, gây hấn; thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee landen hebben een lange geschiedenis van vijandig gedrag tegenover elkaar."

    "Hai quốc gia có lịch sử lâu dài về hành vi thù địch với nhau."

  • "Hij keek me vijandig aan toen ik de kamer binnenkwam."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách thù địch khi tôi bước vào phòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

agressief(hung hăng, hiếu chiến) vijandelijk(thù địch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Nó mô tả một hành động hoặc trạng thái mang tính thù địch, gây hấn, sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi. Ví dụ: 'Hij reageerde vijandig op het voorstel.' (Anh ấy đã phản ứng một cách thù địch với lời đề nghị.)

Ngữ pháp (Grammatica)