vrijelijk
/ˈvrɛi̯lək/
một cách tự do
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vrijelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
op een vrije manier; zonder beperkingen of controle
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij spreekt vrijelijk over zijn problemen."
"Anh ấy nói một cách tự do về những vấn đề của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
