(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijgesteld
B1
voltooid deelwoord, verleden tijd B1 Luật pháp, Kinh tế, Hành chính

vrijgesteld

/frɛi̯.ɣəˈstɛlt/
được miễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijgesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'vrijstellen': iemand ontheffen van een verplichting of verantwoordelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd vrijgesteld van militaire dienst."

    "Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự."

  • "De studenten werden vrijgesteld van het examen."

    "Các sinh viên được miễn kỳ thi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontheven(được miễn, được giải trừ) gespaard(được tha, được tránh khỏi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Vrijgesteld’ là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ ‘vrijstellen’. Động từ ‘vrijstellen’ có nghĩa là miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Ngữ pháp (Grammatica)