(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijkomen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

vrijkomen

'vrɛi̯ˌkoːmə(n)
được tự do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijkomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een vrije toestand geraken; bevrijd worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên tự do; được thả hoặc giải phóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gevangenen kwamen vrij na de oorlog."

    "Những người tù đã được tự do sau chiến tranh."

  • "De vogel is vrijgekomen uit zijn kooi."

    "Con chim đã được tự do khỏi lồng của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gevangen zitten(bị giam cầm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een onscheidbaar werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vrijkomen
Het gevaar is dat er radioactief materiaal kan vrijkomen.
(Mối nguy hiểm là vật liệu phóng xạ có thể thoát ra.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kom vrij
Ik kom morgen vrij.
(Tôi được thả tự do vào ngày mai.)
Past Simple (quá khứ đơn) kwam vrij
Hij kwam gisteren vrij.
(Anh ấy đã được thả tự do ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vrijgekomen
Er is veel informatie vrijgekomen.
(Rất nhiều thông tin đã được tiết lộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De gevangene zal weldra vrijkomen."

    "Tù nhân sẽ sớm được thả tự do."

  • "Er komt veel energie vrij bij de kernreactie."

    "Có rất nhiều năng lượng được giải phóng trong phản ứng hạt nhân."

  • "Na lang zoeken kwam het geld eindelijk vrij voor het project."

    "Sau một thời gian dài tìm kiếm, cuối cùng tiền đã được giải ngân cho dự án."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De gevangenen hoopten snel vrij te komen."

    "Các tù nhân hy vọng sẽ sớm được tự do."

  • "Na de brand kwam veel giftige rook vrij."

    "Sau vụ cháy, rất nhiều khói độc bốc ra."

  • "Het is belangrijk om op tijd te betalen, om problemen te voorkomen."

    "Điều quan trọng là phải thanh toán đúng hạn để tránh các vấn đề."

Hiện tại hoàn thành
  • "De gevangene zal morgen vrijkomen."

    "Tù nhân sẽ được thả tự do vào ngày mai."

  • "Er komt warmte vrij bij die chemische reactie."

    "Nhiệt được giải phóng trong phản ứng hóa học đó."

  • "Na veel moeite is de waarheid eindelijk vrijgekomen."

    "Sau rất nhiều nỗ lực, sự thật cuối cùng đã được tiết lộ."