(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vullen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

vullen

[ˈvʏlə(n)]
làm đầy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vullen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets geheel of gedeeltelijk innemen, doen toekomen of doen aanbrengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó đầy; chiếm toàn bộ một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Vul de fles met water."

    "Hãy đổ đầy chai bằng nước."

  • "Hij vulde de schaal met fruit."

    "Anh ấy đã làm đầy cái đĩa bằng trái cây."

  • "De ballonnen vullen zich met lucht."

    "Những quả bóng bay đang tự bơm đầy không khí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opvullen(lấp đầy, bổ sung) inolven(nhồi vào, lấp đầy (thường là kỹ thuật))

Trái nghĩa

legen(làm trống) ontruimen(dọn sạch, di dời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. "vullen" nghĩa là làm cho cái gì đó đầy hoặc chiếm đầy một không gian nào đó. Ví dụ: de fles vullen (đổ đầy chai), de agenda vullen (lấp đầy lịch trình).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vullen
Ik moet de tank vullen.
(Tôi cần đổ đầy bình xăng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vul
Ik vul het glas met water.
(Tôi đổ đầy nước vào ly.)
Past Simple (quá khứ đơn) vulde
Hij vulde het formulier in.
(Anh ấy đã điền vào mẫu đơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevuld
De fles is gevuld met wijn.
(Chai đã được đổ đầy rượu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De bakker vulde de taart met slagroom."

    "Người thợ làm bánh đã lấp đầy bánh với kem tươi."

  • "Zij vulde het formulier zorgvuldig in."

    "Cô ấy điền vào mẫu đơn một cách cẩn thận."

  • "Het lawaai vulde de hele kamer."

    "Tiếng ồn lấp đầy cả căn phòng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De bakker kan de taart vullen met slagroom."

    "Người thợ làm bánh có thể lấp đầy chiếc bánh với kem tươi."

  • "Zij vullen de formulieren in met de juiste gegevens."

    "Họ điền vào các mẫu đơn với thông tin chính xác."

  • "De rivier is bijna aan het overstromen; het water vult de straten."

    "Con sông gần như sắp tràn bờ; nước lấp đầy các con phố."