(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

passend

/pɑsənt/
vừa vặn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "passend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoende van maat of vorm om te passen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schoenen waren precies passend."

    "Đôi giày vừa vặn một cách hoàn hảo."

  • "Zoek een passende hoed bij deze jurk."

    "Hãy tìm một chiếc mũ phù hợp với chiếc váy này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongepast(không phù hợp) misplaatst(lạc lõng) te groot(quá to) te klein(quá nhỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'passend' trong tiếng Hà Lan thường dùng như một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) để diễn tả sự vừa vặn, phù hợp về kích cỡ hoặc hình dạng. Nó tương đương với 'vừa vặn' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een passende jas' (một chiếc áo khoác vừa vặn).

Ngữ pháp (Grammatica)