onopgemerkt
/ɔnɔˈxɛmɛrkt/
không bị phát hiện
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onopgemerkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gezien of opgemerkt worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được nhìn thấy hoặc chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij probeerde onopgemerkt de kamer te verlaten."
"Anh ấy cố gắng rời khỏi phòng mà không bị phát hiện."
"De dief wist onopgemerkt het museum binnen te komen."
"Tên trộm đã lẻn vào bảo tàng mà không bị phát hiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động diễn ra mà không gây sự chú ý.
