(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wankelen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

wankelen

'ʋɑŋkələ(n)
chông chênh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wankelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onstabiel bewegen of balanceren; heen en weer bewegen tussen extremen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel wankelde op zijn poten."

    "Cái bàn chông chênh trên chân của nó."

  • "Zijn vertrouwen in de toekomst begon te wankelen."

    "Niềm tin của anh ấy vào tương lai bắt đầu lung lay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stabiel zijn(Ổn định) stevig staan(Đứng vững)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'wankelen' thường được dùng để diễn tả sự thiếu vững chắc, mất thăng bằng cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ: một người đi lại loạng choạng, một tòa nhà sắp sụp đổ, hoặc một quyết định không chắc chắn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wankelen
Het gebouw begon te wankelen door de aardbeving.
(Tòa nhà bắt đầu lung lay vì trận động đất.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wankel
Ik wankel op mijn benen na de lange wandeling.
(Tôi loạng choạng trên đôi chân của mình sau chuyến đi bộ dài.)
Past Simple (quá khứ đơn) wankelde
Hij wankelde even, maar herstelde zich snel.
(Anh ấy loạng choạng một lúc, nhưng nhanh chóng lấy lại thăng bằng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewankeld
De dronken man heeft gewankeld over de straat.
(Người đàn ông say rượu đã loạng choạng trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De oude man wankelde op zijn benen toen hij de trap afdaalde. (Từ vựng)"

    "Ông lão loạng choạng trên đôi chân khi ông đi xuống cầu thang. (Từ vựng)"

  • "Het bedrijf wankelde op de rand van faillissement, balancerend tussen winst en verlies. (Từ vựng)"

    "Công ty chao đảo trên bờ vực phá sản, cân bằng giữa lợi nhuận và thua lỗ. (Từ vựng)"

  • "Zij is aan het koken. (Ngữ pháp - Thì Tiếp diễn)"

    "Cô ấy đang nấu ăn. (Ngữ pháp - Thì Tiếp diễn)"

Thì Hiện tại đơn
  • "De oude man wankelde op zijn benen."

    "Ông lão loạng choạng trên đôi chân của mình."

  • "Het bedrijf wankelt op de rand van een faillissement."

    "Công ty đang chao đảo trên bờ vực phá sản."

  • "De politieke stabiliteit wankelt door de recente gebeurtenissen."

    "Sự ổn định chính trị lung lay vì những sự kiện gần đây."

Động từ phản thân
  • "De oude man wankelde op zijn benen, alsof hij elk moment kon vallen."

    "Ông già loạng choạng trên đôi chân, như thể ông có thể ngã bất cứ lúc nào."

  • "Het bedrijf wankelt financieel gezien; er zijn grote verliezen geleden."

    "Công ty đang chao đảo về mặt tài chính; đã có những tổn thất lớn."

  • "De politieke stabiliteit van het land wankelt door de recente protesten."

    "Sự ổn định chính trị của đất nước đang lung lay do các cuộc biểu tình gần đây."