wantrouwig
Định nghĩa "wantrouwig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet geneigd of in staat om iets te geloven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze keek me wantrouwig aan toen ik haar het verhaal vertelde."
"Cô ấy nhìn tôi đầy nghi ngờ khi tôi kể cho cô ấy nghe câu chuyện."
"Ik ben wantrouwig over zijn beloften, want hij heeft me al vaker teleurgesteld."
"Tôi không tin tưởng vào những lời hứa của anh ấy, vì anh ấy đã từng làm tôi thất vọng nhiều lần."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'wantrouwig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'hoài nghi' trong tiếng Việt. Nó diễn tả thái độ không tin tưởng, nghi ngờ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Hij is wantrouwig over de nieuwe regels.' (Anh ấy nghi ngờ về các quy tắc mới.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wantrouwige blik van de oude man verraadde zijn levenslange ervaring met bedrog."
"Ánh mắt nghi ngờ của ông lão đã tố cáo kinh nghiệm cả đời của ông với sự lừa dối."
-
"Omdat zij wantrouwig is, controleert ze altijd dubbel of de deur op slot zit."
"Bởi vì cô ấy hay nghi ngờ, cô ấy luôn kiểm tra lại xem cửa đã khóa hay chưa."
-
"Hoe wantrouwiger de mensen zijn, hoe moeilijker het is om een gemeenschap op te bouwen."
"Mọi người càng nghi ngờ, càng khó xây dựng một cộng đồng."
