(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weerlegd
C1
voltooid deelwoord, verleden tijd C1 Khoa học, Logic, Tranh luận

weerlegd

/ʋeːˈrɛxt/
bị bác bỏ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weerlegd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verleden tijd en voltooid deelwoord van weerleggen: aantonen dat iets onjuist of vals is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn argumenten werden weerlegd door nieuw bewijs."

    "Những lập luận của anh ấy đã bị bác bỏ bởi bằng chứng mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontkracht(làm mất hiệu lực) onderuitgehaald(bác bỏ, đánh bại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'weerleggen' có nghĩa là bác bỏ, chứng minh điều gì đó là sai. Dạng quá khứ đơn là 'weerlegde' hoặc 'weerlegde', và quá khứ phân từ là 'weerlegd'.

Ngữ pháp (Grammatica)