(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weerleggen
C2
werkwoord C2 Tranh luận/Học thuật

weerleggen

/ˈʋeːrˌlɛɣə(n)/
bác bỏ lập luận
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weerleggen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

aantonen dat iets niet waar of onjuist is; een bewering of theorie ontkrachten

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bác bỏ, chứng minh rằng (một tuyên bố hoặc lý thuyết) là sai hoặc không đúng; phản bác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De advocaat probeerde de getuigenis van de aanklager te weerleggen."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của bên công tố."

  • "De wetenschapper weerlegde de theorie met nieuw bewijs."

    "Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết bằng bằng chứng mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontkrachten(làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa) bestrijden(chống lại, phản đối) refuteren(bác bỏ (một cách chính thức))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'weerleggen' là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) weerleggen
Het is belangrijk om de beweringen van de tegenstander te weerleggen.
(Điều quan trọng là bác bỏ những tuyên bố của đối thủ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) weerleg
Ik weerleg de beschuldigingen omdat ze onwaar zijn.
(Tôi bác bỏ những lời buộc tội vì chúng không đúng sự thật.)
Past Simple (quá khứ đơn) weerlegde
Hij weerlegde de argumenten van de spreker met overtuiging.
(Anh ta bác bỏ những lập luận của diễn giả một cách thuyết phục.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weerlegd
De theorie is weerlegd door nieuw onderzoek.
(Lý thuyết đã bị bác bỏ bởi nghiên cứu mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De advocaat probeerde de getuigenis van de aanklager te weerleggen."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của công tố viên."

  • "Wetenschappers hebben de oude theorieën over het ontstaan van het universum weerlegd met nieuwe bewijzen."

    "Các nhà khoa học đã bác bỏ các lý thuyết cũ về sự hình thành vũ trụ bằng những bằng chứng mới."

  • "Hij probeerde haar argumenten te weerleggen, maar ze was te overtuigend."

    "Anh ấy đã cố gắng bác bỏ những lập luận của cô ấy, nhưng cô ấy quá thuyết phục."

Động từ tách
  • "De advocaat probeerde het bewijs van de aanklager te weerleggen."

    "Luật sư cố gắng bác bỏ bằng chứng của bên công tố."

  • "Hij weerlegde de theorie met feiten en logica."

    "Anh ấy đã bác bỏ lý thuyết bằng các sự kiện và logic."

  • "Het onderzoek heeft de bewering van het bedrijf weerlegd."

    "Cuộc điều tra đã bác bỏ tuyên bố của công ty."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De advocaat probeerde het bewijs van de aanklager te weerleggen."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ bằng chứng của bên công tố."

  • "De wetenschapper kon de theorie van zijn collega weerleggen met nieuw onderzoek."

    "Nhà khoa học đã có thể bác bỏ lý thuyết của đồng nghiệp bằng nghiên cứu mới."

  • "Het is moeilijk om de feiten die in het rapport staan te weerleggen."

    "Thật khó để bác bỏ những sự thật được nêu trong báo cáo."

Động từ phản thân
  • "De advocaat probeerde de getuigenis van de aanklager te weerleggen met hard bewijs."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của công tố viên bằng chứng cứ xác thực."

  • "Zij herinnert zich de gebeurtenis niet meer, maar hij kan haar theorie gemakkelijk weerleggen met een foto van die dag."

    "Cô ấy không còn nhớ sự việc nữa, nhưng anh ấy có thể dễ dàng bác bỏ lý thuyết của cô ấy bằng một bức ảnh chụp ngày hôm đó."

  • "Hij wast zich elke ochtend zorgvuldig. (Wederkerend werkwoord 'zich wassen')"

    "Anh ấy rửa mặt cẩn thận mỗi sáng. (Động từ phản thân 'rửa mặt')"

Thì Tương lai
  • "De advocaat probeerde de getuigenis van de tegenpartij te weerleggen."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của bên đối phương."

  • "De wetenschapper kon de theorie met nieuw bewijs weerleggen."

    "Nhà khoa học đã có thể bác bỏ lý thuyết bằng bằng chứng mới."

  • "Het is moeilijk om de feiten te weerleggen die in het rapport staan."

    "Thật khó để bác bỏ những sự thật được nêu trong báo cáo."