(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulsief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

impulsief

/ɪmˈpʏl.sif/
không được ưa chuộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "impulsief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder voorafgaande gedachte of overweging; geneigd tot handelen op ingeving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được ưa chuộng hoặc thích; bị xem là không tán thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze deed een impulsieve aankoop zonder erbij na te denken."

    "Cô ấy đã có một hành động mua sắm bốc đồng mà không suy nghĩ kỹ."

  • "Zijn impulsieve reactie schokte iedereen."

    "Phản ứng bốc đồng của anh ấy đã khiến mọi người sốc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

doordacht(suy xét kỹ lưỡng) overwogen(đã cân nhắc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một hành động hoặc một người hành động mà không suy nghĩ kỹ hoặc cân nhắc trước. Nó trái ngược với việc hành động có kế hoạch hoặc suy xét. Lưu ý: Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng 'bốc đồng', 'hấp tấp' để diễn tả sắc thái này.

Ngữ pháp (Grammatica)