(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbezonnen
B1
adjectief B1 Chung

onbezonnen

/ɔn.bəˈzɔ.nə(n)/
thiếu suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbezonnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet goed nadenkend of van plan; haastig of onvoorzichtig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận; hấp tấp hoặc thiếu thận trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was onbezonnen van hem om zo snel te rijden."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta lái xe nhanh như vậy."

  • "Haar onbezonnen opmerkingen brachten haar in de problemen."

    "Những nhận xét thiếu suy nghĩ của cô ấy đã khiến cô ấy gặp rắc rối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbezonnen' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, bốc đồng.

Ngữ pháp (Grammatica)