(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wensen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

wensen

/ʋɛn.sə(n)/
ước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wensen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets graag willen hebben of dat iets gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wens je een fijne verjaardag!"

    "Tôi chúc bạn một sinh nhật vui vẻ!"

  • "Hij wenste dat hij de loterij had gewonnen."

    "Anh ấy ước rằng mình đã trúng xổ số."

  • "Ze wenste hem veel succes met zijn nieuwe baan."

    "Cô ấy chúc anh ấy thành công với công việc mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'wensen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'mong muốn', 'ước muốn'. Nó thường được dùng để diễn tả một điều gì đó mà bạn hy vọng sẽ xảy ra hoặc có được. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, động từ 'willen' (muốn) hoặc cấu trúc 'graag willen' (rất muốn) thường được sử dụng phổ biến hơn. 'Wensen' mang sắc thái trang trọng hơn một chút, thường xuất hiện trong các lời chúc hoặc trong văn viết. Ví dụ, bạn bè thường nói 'Ik wil graag een nieuwe fiets' (Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới) thay vì 'Ik wens een nieuwe fiets'. Nhưng trong thiệp chúc mừng, bạn sẽ thấy 'Wij wensen je veel geluk' (Chúng tôi chúc bạn nhiều may mắn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wensen
Ik wil je het allerbeste wensen.
(Tôi muốn chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wens
Ik wens je een fijne dag.
(Tôi chúc bạn một ngày tốt lành.)
Past Simple (quá khứ đơn) wenste
Ik wenste dat ik kon vliegen.
(Tôi ước tôi có thể bay.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewenst
Het is een gewenst resultaat.
(Đó là một kết quả mong muốn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik wens je veel succes met je nieuwe baan."

    "Tôi chúc bạn nhiều thành công với công việc mới."

  • "Wij wensen jullie een fijne vakantie toe."

    "Chúng tôi chúc các bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ."

  • "Zij wensen dat het mooi weer zal zijn morgen."

    "Họ ước rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

Động từ tách
  • "Ik wens je een fijne verjaardag."

    "Tôi chúc bạn một ngày sinh nhật vui vẻ."

  • "Wij wensen jullie veel succes met jullie nieuwe project."

    "Chúng tôi chúc các bạn nhiều thành công với dự án mới của mình."

  • "Ze wensen dat ze meer tijd hadden om te reizen."

    "Họ ước rằng họ có nhiều thời gian hơn để đi du lịch."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wens je veel succes met je nieuwe baan."

    "Tôi chúc bạn nhiều thành công với công việc mới của bạn."

  • "De kinderen wensen het liefst de hele dag buiten te spelen."

    "Bọn trẻ thích chơi ngoài trời cả ngày nhất."

  • "Het is belangrijk om je eigen wensen en behoeften serieus te nemen."

    "Điều quan trọng là phải xem trọng mong muốn và nhu cầu của riêng bạn."