verlangen naar
Định nghĩa "verlangen naar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterk verlangen hebben naar iets of iemand, vaak naar iets wat moeilijk te verkrijgen is of ver weg.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khao khát, mong mỏi điều gì đó rất nhiều, đặc biệt là điều gì đó bạn không thể có được hoặc điều gì đó ở xa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze verlangde naar de dagen dat ze jong en vrij was."
"Cô ấy khao khát những ngày cô còn trẻ và tự do."
"Hij verlangt ernaar om zijn geboorteland weer te zien."
"Anh ấy mong mỏi được nhìn thấy quê hương mình lần nữa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Hà Lan. 'Verlangen' nghĩa là 'mong mỏi, khao khát', và 'naar' (giới từ) đi kèm để chỉ đối tượng mà sự mong mỏi hướng tới. Cách dùng tương tự như 'look forward to' trong tiếng Anh nhưng sắc thái nghĩa sâu sắc hơn, thường mang chút tiếc nuối hoặc xa cách.
Ví dụ: Ik verlang naar mijn familie (Tôi rất mong mỏi gia đình tôi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verlangen naar | Ik verlang naar de zomer. (Tôi mong chờ mùa hè.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verlang naar | Ik verlang naar mijn familie. (Tôi nhớ gia đình tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verlangde naar | Hij verlangde naar huis na een lange dag. (Anh ấy đã mong về nhà sau một ngày dài.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verlangd naar | Ik heb erg verlangd naar deze vakantie. (Tôi đã rất mong chờ kỳ nghỉ này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik verlang enorm naar de zomer, wanneer ik eindelijk kan ontspannen op het strand."
"Tôi vô cùng khao khát mùa hè, khi tôi cuối cùng có thể thư giãn trên bãi biển."
-
"Na jaren in het buitenland, verlangt hij naar het kleine dorp waar hij is opgegroeid."
"Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy khao khát ngôi làng nhỏ nơi anh ấy lớn lên."
-
"Zij verlangt naar de tijd dat alles eenvoudiger was."
"Cô ấy khao khát khoảng thời gian khi mọi thứ đơn giản hơn."
-
"Ik verlang naar de zomer."
"Tôi khao khát mùa hè."
-
"Zij verlangt naar haar familie in Vietnam."
"Cô ấy khao khát gia đình của cô ấy ở Việt Nam."
-
"Hij verlangt naar het moment dat hij zijn diploma haalt."
"Anh ấy khao khát khoảnh khắc anh ấy nhận được bằng tốt nghiệp."
