(Vị trí top_banner)
Hình minh họa werken
A1
werkwoord A1 General

werken

/ˈwɛrkə(n)/
làm việc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "werken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

arbeid verrichten; een betrekking uitoefenen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm việc, lao động, nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik werk in een kantoor."

    "Tôi làm việc trong một văn phòng."

  • "Zij werkt als dokter."

    "Cô ấy làm việc như một bác sĩ."

  • "Het systeem werkt niet goed."

    "Hệ thống không hoạt động tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

arbeiden(lao động, làm việc (thường trang trọng hơn)) functioneren(hoạt động, vận hành (thường dùng cho máy móc, hệ thống))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'werken' có nghĩa là làm việc, lao động. Đây là một động từ thông dụng, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) werken
Ik wil graag werken in Amsterdam.
(Tôi muốn làm việc ở Amsterdam.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) werk
Ik werk hard aan mijn project.
(Tôi làm việc chăm chỉ cho dự án của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) werkte
Hij werkte gisteren aan een rapport.
(Hôm qua anh ấy đã làm việc cho một báo cáo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewerkt
Ze heeft hard gewerkt om haar doelen te bereiken.
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik moet hard werken om mijn rekeningen te betalen."

    "Tôi phải làm việc chăm chỉ để trả các hóa đơn của mình."

  • "De timmerman is aan het werken aan een nieuw huis."

    "Người thợ mộc đang làm việc trên một ngôi nhà mới."

  • "Zij is aan het werken, terwijl ik zit te lezen."

    "Cô ấy đang làm việc, trong khi tôi đang ngồi đọc."

Động từ không tách
  • "Ik wil graag in Amsterdam werken."

    "Tôi muốn làm việc ở Amsterdam."

  • "Hij werkt hard om zijn doelen te bereiken."

    "Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Het werken met kinderen geeft mij veel voldoening."

    "Làm việc với trẻ em mang lại cho tôi rất nhiều sự hài lòng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wil graag bij een internationaal bedrijf werken."

    "Tôi muốn làm việc tại một công ty quốc tế."

  • "Het werken in de tuin is een goede manier om te ontspannen."

    "Làm việc trong vườn là một cách tốt để thư giãn."

  • "Het is belangrijk hard te werken om succesvol te zijn."

    "Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để thành công."

Quá khứ hoàn thành
  • "De mensen werken hard om hun doelen te bereiken."

    "Mọi người làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ."

  • "Voordat ik naar Nederland verhuisde, had ik in Vietnam gewerkt."

    "Trước khi tôi chuyển đến Hà Lan, tôi đã làm việc ở Việt Nam."

  • "Nadat hij de hele dag had doorgewerkt, ging hij vroeg naar bed."

    "Sau khi làm việc suốt cả ngày, anh ấy đã đi ngủ sớm."