werken
Định nghĩa "werken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
arbeid verrichten; een betrekking uitoefenen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm việc, lao động, nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik werk in een kantoor."
"Tôi làm việc trong một văn phòng."
"Zij werkt als dokter."
"Cô ấy làm việc như một bác sĩ."
"Het systeem werkt niet goed."
"Hệ thống không hoạt động tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'werken' có nghĩa là làm việc, lao động. Đây là một động từ thông dụng, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | werken | Ik wil graag werken in Amsterdam. (Tôi muốn làm việc ở Amsterdam.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | werk | Ik werk hard aan mijn project. (Tôi làm việc chăm chỉ cho dự án của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | werkte | Hij werkte gisteren aan een rapport. (Hôm qua anh ấy đã làm việc cho một báo cáo.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gewerkt | Ze heeft hard gewerkt om haar doelen te bereiken. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet hard werken om mijn rekeningen te betalen."
"Tôi phải làm việc chăm chỉ để trả các hóa đơn của mình."
-
"De timmerman is aan het werken aan een nieuw huis."
"Người thợ mộc đang làm việc trên một ngôi nhà mới."
-
"Zij is aan het werken, terwijl ik zit te lezen."
"Cô ấy đang làm việc, trong khi tôi đang ngồi đọc."
-
"Ik wil graag in Amsterdam werken."
"Tôi muốn làm việc ở Amsterdam."
-
"Hij werkt hard om zijn doelen te bereiken."
"Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Het werken met kinderen geeft mij veel voldoening."
"Làm việc với trẻ em mang lại cho tôi rất nhiều sự hài lòng."
-
"Ik wil graag bij een internationaal bedrijf werken."
"Tôi muốn làm việc tại một công ty quốc tế."
-
"Het werken in de tuin is een goede manier om te ontspannen."
"Làm việc trong vườn là một cách tốt để thư giãn."
-
"Het is belangrijk hard te werken om succesvol te zijn."
"Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để thành công."
-
"De mensen werken hard om hun doelen te bereiken."
"Mọi người làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ."
-
"Voordat ik naar Nederland verhuisde, had ik in Vietnam gewerkt."
"Trước khi tôi chuyển đến Hà Lan, tôi đã làm việc ở Việt Nam."
-
"Nadat hij de hele dag had doorgewerkt, ging hij vroeg naar bed."
"Sau khi làm việc suốt cả ngày, anh ấy đã đi ngủ sớm."
