(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wiegen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

wiegen

/ˈwixə(n)/
lắc lư
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wiegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zachtjes heen en weer bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đung đưa, lắc lư, lung lay từ bên này sang bên kia một cách chậm rãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De moeder wiegt haar baby zachtjes in slaap."

    "Người mẹ ru em bé ngủ nhẹ nhàng."

  • "De schommel wiegt heen en weer."

    "Cái xích đu đung đưa qua lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stilzitten(ngồi yên) stilstaan(đứng yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'wiegen' có nghĩa là đung đưa, lắc lư một cách chậm rãi. Nó có thể được dùng cho trẻ em (wiegen in de armen), hoặc cho các vật thể di chuyển nhẹ nhàng. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), ví dụ: 'De baby wiegt zachtjes in slaap.' (Đứa bé đang ru ngủ nhẹ nhàng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wiegen
De moeder begon de baby te wiegen.
(Người mẹ bắt đầu ru em bé.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wieg
Ik wieg de baby in mijn armen.
(Tôi ru em bé trong vòng tay tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) wiegde
Zij wiegde het kind zachtjes in slaap.
(Cô ấy nhẹ nhàng ru đứa trẻ vào giấc ngủ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewiegd
De baby is door haar moeder gewiegd.
(Đứa bé đã được mẹ ru.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De moeder wiegt de baby in haar armen."

    "Người mẹ đang ru em bé trong vòng tay của mình."

  • "Je mag hier niet parkeren."

    "Bạn không được phép đỗ xe ở đây."

  • "Ik bel je op zodra ik klaar ben met werken."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi làm xong việc."

Thì Tương lai
  • "De moeder wiegt de baby zachtjes in haar armen."

    "Người mẹ nhẹ nhàng ru em bé trong vòng tay."

  • "Het schip wiegde heen en weer op de golven."

    "Con tàu lắc lư trên sóng."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan om verse groenten te kopen."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai để mua rau tươi."